Sợi cước Hồng Hải – Đà Nẵng

Mảng kinh doanh chính của Kéo Cước Hồng Hải tập trung vào sản phẩm sợi câu thể thao và sợi câu cá, đánh bắt hải sản cho ngư dân từ đầu thập niên 1980. Tầm nhìn của công ty được hỗ trợ bởi các công nghệ sản xuất cao tạo nên các sản phẩm sợi đơn đa dạng có đường kính từ 0.15mm đến 6mm đáp ứng mọi yêu cầu từ dây câu đơn, câu đèn, dây đan lưới, dệt lưới, dây câu vàng cá ngừ đại dương, đến dây giềng lưới chìm.

Sợi nylon câu cá.

Sợi cước nylon đơn được phát triển để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao cho ngư dân và dân câu thể thao chuyên nghiệp với các đặc tính cân bằng giữa :

    • SỰ MỀM MẠI
    • ĐỘ CHẮC CỦA SỢI
    • ĐỘ TRONG
    • ĐỘ CHỐNG MÀI MÒN
    • KHẢ NĂNG DỄ THAO TÁC

 

Danh mục sợi cước đơn PA – nylon

 

Cước Số

 Đường Kính Sợi

(mm)

Quy Đổi Chiều Dài

(m/kg)

Lực Kéo Đứt

(kg)

15 0.15 50,100 1.2
18 0.18 34,700 1.5
20 0.2 28,100 1.8
22 0.22 23,200 2.3
25 0.25 18,000 3.0
30 0.3 12,500 3.9
33 0.33 10,300 4.6
35 0.35 9,200 5.0
40 0.4 7,040 6.1
45 0.45 5,560 9.2
50 0.5 4,550 10.2
55 0.55 3,720 11.2
57 0.57 3,460 12.6

 

 

 

Cước Số

 Đường Kính Sợi

(mm)

Quy Đổi Chiều Dài

(m/kg)

Lực Kéo Đứt

(kg)

60 0.6 3,130 14
70 0.7 2,300 19
75 0.75 2,000 21
80 0.8 1,760 23
85 0.85 1,560 26
90 0.9 1,390 29
95 0.95 1,240 30
100 1 1,120 34
110 1 931 36
120 1.2 782 40
130 1.3 667 52
140 1.4 575 58
150 1.5 501 68
160 1.6 440 80
170 1.7 390 88
180 1.8 347 96
200 2 281 116
220 2.2 232 136
240 2.4 195 164
260 2.6 166 184
270 2.7 154 189
280 2.8 143 296
300 3 125 208
320 3.2 110 224
350 3.5 92 264
400 4 70 336
450 4.5 55 384
500 5 45 472

 

 

Danh mục sợi cước đơn PA – nylon

 

Cước Số

 Đường Kính Sợi

(mm)

Quy Đổi Chiều Dài

(m/kg)

Lực Kéo Đứt

(kg)

Hạng A


15 0.15 50,100 1.2
18 0.18 34,700 1.5
20 0.2 28,100 1.8
22 0.22 23,200 2.3
25 0.25 18,000 3.0
30 0.3 12,500 3.9
33 0.33 10,300 4.6
35 0.35 9,200 5.0
40 0.4 7,040 6.1
45 0.45 5,560 9.2
50 0.5 4,550 10.2
55 0.55 3,720 11.2
57 0.57 3,460 12.6

 

 

 

Cước Số

 Đường Kính Sợi

(mm)

Quy Đổi Chiều Dài

(m/kg)

Lực Kéo Đứt

(kg)

Hạng A

60 0.6 3,130 14
70 0.7 2,300 19
75 0.75 2,000 21
80 0.8 1,760 23
85 0.85 1,560 26
90 0.9 1,390 29
95 0.95 1,240 30
100 1 1,120 34
110 1 931 36
120 1.2 782 40
130 1.3 667 52
140 1.4 575 58
150 1.5 501 68
160 1.6 440 80
170 1.7 390 88
180 1.8 347 96
200 2 281 116
220 2.2 232 136
240 2.4 195 164
260 2.6 166 184
270 2.7 154 189
280 2.8 143 296
300 3 125 208
320 3.2 110 224
350 3.5 92 264
400 4 70 336
450 4.5 55 384
500 5 45 472